ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "nỗ lực" 2件

ベトナム語 nỗ lực
button1
日本語 努力する
例文
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
締め切りに間に合うよう努力する
マイ単語
ベトナム語 nỗ lực
button1
日本語 努力する
例文
Anh ấy luôn nỗ lực trong công việc.
彼はいつも仕事を努力している。
マイ単語

類語検索結果 "nỗ lực" 0件

フレーズ検索結果 "nỗ lực" 6件

nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
締め切りに間に合うよう努力する
Anh ấy luôn nỗ lực trong công việc.
彼はいつも仕事を努力している。
Đội phải nỗ lực hết mình để tránh thua trận này.
チームはこの試合で負けを避けるために全力を尽くさなければならない。
Chính phủ đang nỗ lực chống lại khủng bố.
政府はテロと戦うために努力しています。
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
政府は国民の公安を確保するために努力している。
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện cuộc sống cho người dân.
政府は国民の生活を改善するために努力しています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |