translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nỗ lực" (2件)
nỗ lực
play
日本語 努力する
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
締め切りに間に合うよう努力する
マイ単語
nỗ lực
play
日本語 努力する
Anh ấy luôn nỗ lực trong công việc.
彼はいつも仕事を努力している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nỗ lực" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nỗ lực" (11件)
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
締め切りに間に合うよう努力する
Anh ấy luôn nỗ lực trong công việc.
彼はいつも仕事を努力している。
Đội phải nỗ lực hết mình để tránh thua trận này.
チームはこの試合で負けを避けるために全力を尽くさなければならない。
Chính phủ đang nỗ lực chống lại khủng bố.
政府はテロと戦うために努力しています。
Chính phủ đang nỗ lực đảm bảo an ninh công cộng cho người dân.
政府は国民の公安を確保するために努力している。
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện cuộc sống cho người dân.
政府は国民の生活を改善するために努力しています。
Chính phủ đang nỗ lực loại bỏ các rào cản thương mại.
政府は貿易障壁の撤廃に努めています。
Quân nỗ lực
クアンは技術的な解決策で視力を「回復」させるために努力した。
Thành phố đang nỗ lực hoàn thành 3.200 căn nhà ở xã hội.
市は3,200戸の社会住宅の完成に向けて努力している。
Nỗ lực nhằm đạt thỏa thuận chấm dứt xung đột.
紛争終結の合意に達するための努力。
Thủ tướng đã biểu dương những nỗ lực của các bộ.
首相は各省庁の努力を称賛した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)